Japanese J3 League17:00 ngày 13/09/2025

AC Nagano Parceiro
1 - 1

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốGainare Tottori
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
36Chỉ số 2347
1Chỉ số 31
32Chỉ số 2434
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-1212716332359102811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ishii#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fujimori#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#15

K.Shin#46

K.Shin#13

K.Shin#17

K.Shin#87

K.Shin#77

K.Shin#24

K.Shin#1

K.Shin#18
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-131141655811343101921
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fukoin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Maruyama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Tanaka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nagano#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Togashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Miki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Kawamura#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kawamura#18

T.Kawamura#32

T.Kawamura#42

T.Kawamura#17

T.Kawamura#7

T.Kawamura#39

T.Kawamura#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 3
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 2
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 8
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#41#54#60#70
Gainare Tottori
#11#21#30#41#54#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
FC Gifu