Japanese J3 League17:00 ngày 16/08/2025

Gainare Tottori
1 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốKochi United
3Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
113Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
1Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2474
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Veroskronos Tsuno2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United1 - 0
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
FC Gifu1 - 1
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#11#20#30#40#53#60#70
Kochi United
#10#20#30#41#57#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma