Japanese J3 League16:00 ngày 30/08/2025

Kochi United
1 - 2

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốTegevajaro Miyazaki
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
99Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 30
7Chỉ số 223
69Chỉ số 2432
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
Sơ đồ 3-1-4-22143738882682416109
Đội hình xuất phát

S.Osugi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Hibiki okazawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sasaki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#39

M.Shintani#25

M.Shintani#15

M.Shintani#1

M.Shintani#66

M.Shintani#19

M.Shintani#20

M.Shintani#5

M.Shintani#18
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-132433353950841584711
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sakurai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sakai#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Take#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#40

K.Hashimoto#20

K.Hashimoto#10

K.Hashimoto#28

K.Hashimoto#42

K.Hashimoto#30

K.Hashimoto#31

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Nara Club3 - 0
Kochi United
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu4 - 0
Kochi United
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara0 - 0
Kochi United
Vissel Kobe4 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#11#20#30#40#58#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#12#22#30#40#52#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma