Japanese J3 League12:00 ngày 05/10/2025

Gainare Tottori
1 - 2

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốFC Osaka
58Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 223
42Chỉ số 2433
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-131553616423421111410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaneura#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#18
Y.Togashi#77

Y.Togashi#17

Y.Togashi#44

Y.Togashi#7

Y.Togashi#39

Y.Togashi#13

Y.Togashi#9

Y.Togashi#8
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-311332316192527105111
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#99

R.Tone#20

R.Tone#37

R.Tone#31

R.Tone#24

R.Tone#41

R.Tone#5

R.Tone#7

R.Tone#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Nara Club1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#11#20#30#42#57#60#70
FC Osaka
#12#21#30#41#53#60#70
Tochigi SC
FC Gifu