Japanese J3 League16:00 ngày 27/09/2025

Tochigi City
1 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốGainare Tottori
70Chỉ số 2388
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2446
6Chỉ số 212
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-1-2-331542281510168399077
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Okui#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Caletti#16 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#1

J.Tanaka#99

J.Tanaka#33

J.Tanaka#13

J.Tanaka#14

J.Tanaka#40

J.Tanaka#22

J.Tanaka#9

J.Tanaka#23
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13155361611347191410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ozawa#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Togashi#77

Y.Togashi#18

Y.Togashi#42

Y.Togashi#17

Y.Togashi#39

Y.Togashi#13

Y.Togashi#9

Y.Togashi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu4 - 5
Tochigi City
Tochigi City1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Tochigi SC
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#11#21#30#42#56#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#40#53#60#70
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
FC Gifu
SC Sagamihara