Japanese J3 League12:00 ngày 12/04/2025

Tegevajaro Miyazaki
2 - 1

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốGainare Tottori
51Chỉ số 2444
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
94Chỉ số 2372
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-13224333539503420471011
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kawai#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#40

K.Hashimoto#55

K.Hashimoto#13

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#41

K.Hashimoto#45
K.Hashimoto#27

K.Hashimoto#25

K.Hashimoto#18
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-2313464216147211922
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Kaneura#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Yoshida#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yoshida#55

I.Yoshida#20

I.Yoshida#10

I.Yoshida#34

I.Yoshida#13

I.Yoshida#39

I.Yoshida#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Nagoya Grampus
Tochigi City3 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
Gainare Tottori0 - 2
Kyoto Sanga
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Azul Claro Numazu3 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#12#21#30#45#54#60#70
Gainare Tottori
#11#21#30#42#54#60#70
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki