Japanese J3 League12:00 ngày 12/10/2025

Gainare Tottori
2 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốSC Sagamihara
98Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
69Chỉ số 2455
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-131775561611321191410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hashimoto#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nagano#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#8

Y.Togashi#42

Y.Togashi#18

Y.Togashi#17

Y.Togashi#7

Y.Togashi#39

Y.Togashi#13

Y.Togashi#34

Y.Togashi#9
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-21228204261024161523
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ogasawara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Maeda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#9

T.Kato#54

T.Kato#6

T.Kato#27

T.Kato#11

T.Kato#18

T.Kato#7

T.Kato#31

T.Kato#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 3
SC Sagamihara
Gainare Tottori0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 3
Gainare Tottori
SC Sagamihara2 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori2 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro NumazuĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#12#21#30#40#54#60#70
SC Sagamihara
#11#21#30#41#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa