Japanese J3 League17:00 ngày 30/08/2025

Zweigen Kanazawa FC
2 - 0

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốGainare Tottori
1Chỉ số 220
1Chỉ số 40
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
78Chỉ số 2366
5Chỉ số 22
51Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-12120355308152441179
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#11

Y.Toshida#1

Y.Toshida#23

Y.Toshida#49

Y.Toshida#18

Y.Toshida#25

Y.Toshida#14

Y.Toshida#6

Y.Toshida#10
Gainare Tottori
610213116193455711
Đội hình xuất phát

H.Nukui#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Togashi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kawamura#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Koma#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maruyama#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Miki#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nagano#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikaido#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Oshima#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ozawa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tojo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tojo#8

A.Tojo#34

A.Tojo#13

A.Tojo#39

A.Tojo#17

A.Tojo#42

A.Tojo#18

A.Tojo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori4 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Tochigi City1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Tochigi SC
Nara Club1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#12#22#31#45#55#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#42#52#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
FC Gifu