Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 30/08/2025

FC Kolkheti Poti
1 - 2

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốGagra FC
65Chỉ số 2454
0Chỉ số 30
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
84Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 4
Gagra FC
Gagra FC5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#11#21#30#40#55#60#70
Gagra FC
#12#21#30#40#56#60#70