Norwegian Eliteserien22:00 ngày 11/05/2025

Kristiansund BK
0 - 1

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốFredrikstad
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2445
6Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2375
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-1124215152016108925
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Jelicic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S. Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ndour#18

A.Ndour#6

A.Ndour#3

A.Ndour#24

A.Ndour#33

A.Ndour#7

A.Ndour#11

A.Ndour#31
A.Ndour#40
Fredrikstad
Sơ đồ 5-3-2301622123420611923
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Eid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Skaret#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Molde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#1

H.Skogvold#7

H.Skogvold#13

H.Skogvold#19

H.Skogvold#5

H.Skogvold#31

H.Skogvold#21
H.Skogvold#40

H.Skogvold#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad4 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Kristiansund BK0 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 4
Kristiansund BK
Fredrikstad2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 0
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Nardo FK1 - 4
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BK
Melhus1 - 5
Kristiansund BK
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Flint0 - 5
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Sarpsborg FK0 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Rosenborg1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 0
Brann
Fredrikstad1 - 0
Lillestrom
Fredrikstad1 - 2
StromsgodsetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#10#20#30#42#52#60#70
Fredrikstad
#11#20#30#43#53#60#70
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Molde
KFUM Oslo