Norwegian Eliteserien23:00 ngày 16/05/2025

Molde
0 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốKristiansund BK
1Chỉ số 80
7Chỉ số 20
104Chỉ số 2368
1Chỉ số 31
6Chỉ số 211
56Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-1-4-11216192817181620237
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.H.Amundsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Stenevik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eikrem#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eikrem#3

M.Eikrem#5

M.Eikrem#8

M.Eikrem#14

M.Eikrem#26

M.Eikrem#4

M.Eikrem#34

M.Eikrem#56

M.Eikrem#46
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-11222451520161018825
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ndour#40

A.Ndour#31

A.Ndour#11

A.Ndour#21

A.Ndour#9

A.Ndour#33

A.Ndour#6

A.Ndour#3

A.Ndour#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Molde
Molde2 - 0
Kristiansund BK
Molde3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Molde
Kristiansund BK0 - 4
Molde
Kristiansund BK2 - 3
Molde
Molde2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 0
Molde
Molde2 - 0
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Elnesvagen/O0 - 7
Molde
Sandefjord3 - 0
Molde
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Molde1 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stromsgodset1 - 2
Kristiansund BK
Rosenborg1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Nardo FK1 - 4
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 3
Kristiansund BK
Melhus1 - 5
Kristiansund BK
Viking3 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#10#20#30#41#57#60#70
Kristiansund BK
#11#21#30#41#50#60#70
Brann
Ham-Kam
KFUM Oslo