Romanian Super Liga01:30 ngày 18/07/2026

Fotbal Club FCSB
2 - 0

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốArges
5Chỉ số 216
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
7Chỉ số 229
2Chỉ số 31
37Chỉ số 2455
76Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13225343133201079
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ricardo padurariu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Radunović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Politic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Popescu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Birligea#19

D.Birligea#6

D.Birligea#97

D.Birligea#13

D.Birligea#98

D.Birligea#90

D.Birligea#22

D.Birligea#34
Arges
Sơ đồ 4-2-3-134266323272211801917
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Emmers#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Micovschi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Matos#8
R.Matos#31

R.Matos#2

R.Matos#1

R.Matos#16

R.Matos#99
R.Matos#82
R.Matos#7

R.Matos#15

R.Matos#20

R.Matos#96

R.Matos#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Arges
Fotbal Club FCSB4 - 0
Arges
Arges2 - 3
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Arges
Arges0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Union Saint-Gilloise4 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Botosani
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges1 - 1
CSM Ramnicu Valcea
Jadran Dekani0 - 4
Arges
Arges5 - 2
Vllaznia Shkoder
FK Čukarički0 - 2
Arges
CFR Cluj1 - 1
Arges
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 1
Arges
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#12#22#30#42#57#60#70
Arges
#10#20#30#41#55#60#70
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Voluntari
FC UT Arad