Romanian Super Liga00:30 ngày 23/05/2026

CFR Cluj
1 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốArges
56Chỉ số 2544
88Chỉ số 23106
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
39Chỉ số 2448
4Chỉ số 225
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-1186272316877101190
Đội hình xuất phát

R.Gal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Kun#86 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Perianu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sfait#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Deac#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Zahović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Zahović#88

L.Zahović#31

L.Zahović#6

L.Zahović#73

L.Zahović#45

L.Zahović#17

L.Zahović#23

L.Zahović#26

L.Zahović#24

L.Zahović#47

L.Zahović#49
L.Zahović#9
Arges
Sơ đồ 4-2-3-1126615322277801617
Đội hình xuất phát

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Idowu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Emmers#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Matos#2

R.Matos#25

R.Matos#11
R.Matos#13
R.Matos#82

R.Matos#34

R.Matos#33

R.Matos#5

R.Matos#23

R.Matos#24

R.Matos#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 1
CFR Cluj
Arges3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Arges
CFR Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 6
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Arges
CFR Cluj1 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FCM Targu Mures
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 1
Arges
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 1
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19230 - 0
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#20#30#41#53#60#70
Arges
#11#20#31#43#54#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt
Metaloglobus