Romanian Super Liga01:30 ngày 25/08/2025

Fotbal Club FCSB
0 - 2

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốArges
1Chỉ số 31
113Chỉ số 2379
11Chỉ số 212
0Chỉ số 80
16Chỉ số 229
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
81Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-3-33223043310162722731
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Toma#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cisotti#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cisotti#17

J.Cisotti#42

J.Cisotti#8

J.Cisotti#38

J.Cisotti#93

J.Cisotti#90

J.Cisotti#37

J.Cisotti#21

J.Cisotti#20

J.Cisotti#28

J.Cisotti#11

J.Cisotti#18
Arges
Sơ đồ 3-5-29143632616272453021
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Briceag#5 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#22

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
Arges
Fotbal Club FCSB4 - 0
Arges
Arges2 - 3
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
Arges
Arges0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
Arges
Arges0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Aberdeen F.C.2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Drita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Drita
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges9 - 0
CS Vulturii Farcasesti
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
Arges1 - 0
Muscelul CampulungĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#41#511#60#70
Arges
#12#20#30#41#512#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
AFC Hermannstadt
Metaloglobus