Netherlands Eredivisie22:45 ngày 19/01/2025

NEC Nijmegen
4 - 1

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốFortuna Sittard
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 212
2Chỉ số 21
7Chỉ số 227
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-2-3-1222432471625322318
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Márquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Hoedemakers#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#5

K.Ogawa#8

K.Ogawa#11

K.Ogawa#1

K.Ogawa#9

K.Ogawa#20

K.Ogawa#7

K.Ogawa#14

K.Ogawa#17

K.Ogawa#19

K.Ogawa#30

K.Ogawa#31
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-111245880321022723
Đội hình xuất phát

L.Koopmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Halilović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bastien#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Cruz#20

A.D.Cruz#28

A.D.Cruz#38

A.D.Cruz#77

A.D.Cruz#6

A.D.Cruz#11

A.D.Cruz#71

A.D.Cruz#35

A.D.Cruz#85

A.D.Cruz#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard0 - 3
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 2
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen1 - 1
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen0 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen2 - 3
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
Borussia Monchengladbach2 - 2
NEC Nijmegen
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Heracles Almelo0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles5 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
AFC Ajax
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
RKC Waalwijk0 - 3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen6 - 0
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
Heracles Almelo2 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard3 - 0
FC Oss
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#14#21#30#40#52#60#70
Fortuna Sittard
#11#21#30#45#51#60#70
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
NAC Breda