Canadian Premier League04:00 ngày 01/06/2025

Forge FC
1 - 1

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốCavalry FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 2381
6Chỉ số 24
63Chỉ số 2427
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3124581318131011917
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Massunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Massunda#16
H.Massunda#12

H.Massunda#7
H.Massunda#32
H.Massunda#36

H.Massunda#6
H.Massunda#28
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133153192622710179
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Wahling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Warschewski#41

T.Warschewski#8

T.Warschewski#14

T.Warschewski#2

T.Warschewski#18

T.Warschewski#11

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Cavalry FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Forge FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 2
Forge FC
Forge FC0 - 0
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Valour
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#11#21#30#42#56#60#70
Cavalry FC
#11#21#30#42#54#60#70