Canadian Premier League06:00 ngày 19/04/2025

Cavalry FC
1 - 1

Vancouver FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốVancouver FC
2Chỉ số 34
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2383
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
50Chỉ số 2431
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-113312352826710119
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Myroniuk#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herdman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#14

T.Warschewski#19

T.Warschewski#18

T.Warschewski#21

T.Warschewski#15

T.Warschewski#55
Vancouver FC
Sơ đồ 4-2-3-11354717131420249
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Allan Enyou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.BAH#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Fotsing#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Norman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Campbell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mezquida#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Henri Godbout#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diaz#41
A.Diaz#32

A.Diaz#19
A.Diaz#29
A.Diaz#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 1
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC1 - 0
Vancouver FC
Cavalry FC2 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 5
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Vancouver FC1 - 4
Atletico Ottawa
Vancouver FC0 - 2
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa0 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 1
Valour
HFX Wanderers FC1 - 1
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 3
Forge FC
Pacific FC3 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 1
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa1 - 0
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#11#20#30#42#56#60#70
Vancouver FC
#11#21#30#44#58#60#70