Canadian Premier League04:10 ngày 26/05/2025

Cavalry FC
4 - 0

Valour
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốValour
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
25Chỉ số 2437
7Chỉ số 2214
2Chỉ số 34
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2399
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-11331531226221710119
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Wahling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herdman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#28
T.Warschewski#23

T.Warschewski#8

T.Warschewski#19

T.Warschewski#18

T.Warschewski#21

T.Warschewski#7
Valour
Sơ đồ 4-2-3-11133233027281120819
Đội hình xuất phát

E.Himaras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z. Fernandez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Romeo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Facchineri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ohin#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Bruno Miguel Gomes Figueiredo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Twardek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Venâncio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ressurreição#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Layne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Layne#7

J.Layne#2
J.Layne#5

J.Layne#10

J.Layne#17

J.Layne#64

J.Layne#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 2
Valour
Valour0 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Valour
Cavalry FC2 - 1
Valour
Valour3 - 2
Cavalry FC
Valour0 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Valour
Cavalry FC2 - 1
Valour
Valour2 - 0
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Vancouver FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valour
Valour2 - 2
Vancouver Whitecaps
Valour2 - 1
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa5 - 2
Valour
Valour1 - 0
TSS
Valour1 - 3
Vancouver FC
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC2 - 0
Valour
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC1 - 1
ValourĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#14#21#30#42#54#60#70
Valour
#10#20#30#44#52#60#70