Canadian Premier League07:00 ngày 03/05/2025

Inter Toronto FC
1 - 2

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Toronto FCChỉ sốCavalry FC
6Chỉ số 22
37Chỉ số 2440
4Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
108Chỉ số 2396
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-1136241621723201918
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Higgins#62 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Leon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Ferrari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Ferrazzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bitar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Jimoh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Altobelli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Altobelli#30

J.Altobelli#6
J.Altobelli#9

J.Altobelli#11

J.Altobelli#10

J.Altobelli#5
J.Altobelli#24
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1117153125526710189
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Wahling#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Baldisimo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Henry#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#22

T.Warschewski#33

T.Warschewski#14

T.Warschewski#19

T.Warschewski#11

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 2
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
Inter Toronto FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Atletico Ottawa3 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Vancouver FC0 - 2
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Toronto FC
#11#21#30#44#56#60#70
Cavalry FC
#12#21#30#42#52#60#70