Canadian Premier League04:35 ngày 11/05/2025

HFX Wanderers FC
0 - 3

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HFX Wanderers FCChỉ sốCavalry FC
5Chỉ số 226
111Chỉ số 23100
58Chỉ số 2450
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-3-399212616171823819711
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Biello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Bai#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Vitor Feitoza Almeida Dias#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitor Feitoza Almeida Dias#9

Vitor Feitoza Almeida Dias#14

Vitor Feitoza Almeida Dias#6

Vitor Feitoza Almeida Dias#5

Vitor Feitoza Almeida Dias#27

Vitor Feitoza Almeida Dias#10
Vitor Feitoza Almeida Dias#13
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133153122622710199
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gherasimencov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#29

T.Warschewski#8

T.Warschewski#2

T.Warschewski#11

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Cavalry FC3 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Cavalry FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Cavalry FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Valour1 - 2
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HFX Wanderers FC
#10#20#30#41#53#60#70
Cavalry FC
#13#21#30#42#53#60#70