Canadian Premier League04:10 ngày 25/05/2025

Pacific FC
0 - 1

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacific FCChỉ sốForge FC
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2365
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 227
37Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacific FC
Sơ đồ 4-3-35071444321206101711
Đội hình xuất phát

M.Anchor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.lajeunesse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.PauliOliveira#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Montejano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Heard#34

J.Heard#55

J.Heard#2

J.Heard#88
J.Heard#64
J.Heard#4

J.Heard#8
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3124581318131011928
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Keito Lipovschek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Keito Lipovschek#6
Keito Lipovschek#36
Keito Lipovschek#12
Keito Lipovschek#22

Keito Lipovschek#16
Keito Lipovschek#41
Keito Lipovschek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 0
Pacific FC
Forge FC2 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 0
Forge FC
Forge FC3 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC0 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Pacific FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Vancouver FC1 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Pacific FC2 - 0
Valour
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC1 - 0
Montreal Impact
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacific FC
#10#20#30#41#57#60#70
Forge FC
#11#20#30#41#56#60#70