Canadian Premier League01:00 ngày 28/04/2025

Inter Toronto FC
2 - 2

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Toronto FCChỉ sốForge FC
2Chỉ số 31
84Chỉ số 2395
4Chỉ số 21
12Chỉ số 224
1Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
49Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-1136241621723201918
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Higgins#62 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Leon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Ferrari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Ferrazzo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bitar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Jimoh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Altobelli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Altobelli#6

J.Altobelli#2
J.Altobelli#32

J.Altobelli#10
J.Altobelli#24
J.Altobelli#30
J.Altobelli#9
Forge FC
Sơ đồ 4-3-312451331921107918
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Choiniere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Babouli#28

M. Babouli#6
M. Babouli#17
M. Babouli#41

M. Babouli#16
M. Babouli#22
M. Babouli#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 0
Forge FC
Forge FC3 - 0
Inter Toronto FC
Forge FC3 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 3
Forge FC
Forge FC3 - 3
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 4
Forge FC
Forge FC1 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 1
Forge FC
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
Atletico Ottawa3 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Vancouver FC0 - 2
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Atletico OttawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Toronto FC
#12#22#30#42#54#60#70
Forge FC
#12#22#30#41#51#60#70