Canadian Premier League04:30 ngày 06/04/2025

Forge FC
1 - 0

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốCavalry FC
88Chỉ số 23101
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
32Chỉ số 2454
3Chỉ số 2218
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-3-313251331021227918
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Bruno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Choiniere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Babouli#11
M. Babouli#12

M. Babouli#16

M. Babouli#6
M. Babouli#28

M. Babouli#19
M. Babouli#36
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-113312352826710119
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Myroniuk#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Herdman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#8

T.Warschewski#14

T.Warschewski#19

T.Warschewski#18

T.Warschewski#21

T.Warschewski#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Cavalry FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Forge FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 2
Forge FC
Forge FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Valour0 - 1
Forge FC
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FC
Vancouver FC1 - 3
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FC
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 2
Atletico OttawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#11#20#31#42#52#60#70
Cavalry FC
#10#20#30#41#58#60#70