Canadian Premier League04:10 ngày 13/04/2025

Pacific FC
0 - 2

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacific FCChỉ sốForge FC
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
70Chỉ số 2363
45Chỉ số 2439
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacific FC
Sơ đồ 4-2-3-15075141520211092711
Đội hình xuất phát

M.Anchor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juan David Quintana Echeverry#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Greco-Taylor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.PauliOliveira#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bustos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zanatta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R. Kratt#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Heard#64

J.Heard#55

J.Heard#2

J.Heard#44

J.Heard#8

J.Heard#34

J.Heard#3
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3116513319211011918
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Babouli#12
M. Babouli#36
M. Babouli#22
M. Babouli#17

M. Babouli#6
M. Babouli#24
M. Babouli#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 0
Pacific FC
Forge FC2 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 0
Forge FC
Forge FC3 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC0 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC2 - 0
Valour
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Valour1 - 0
Pacific FC
Atletico Ottawa1 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
Pacific FC3 - 0
Vancouver FC
Pacific FC3 - 0
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Valour0 - 1
Forge FC
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacific FC
#10#20#30#43#53#60#70
Forge FC
#12#21#30#41#55#60#70