Canadian Premier League04:00 ngày 27/04/2025

Cavalry FC
1 - 3

Atletico Ottawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốAtletico Ottawa
13Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2380
3Chỉ số 32
5Chỉ số 214
1Chỉ số 40
57Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-113312355526710189
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Baldisimo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Henry#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#14

T.Warschewski#19

T.Warschewski#11

T.Warschewski#21

T.Warschewski#15

T.Warschewski#28
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-12955288419102117139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Didic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Kozlovskiy#84 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Salter#21
S.Salter#20
S.Salter#1

S.Salter#4

S.Salter#6

S.Salter#12

S.Salter#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 2
Cavalry FC
Atletico Ottawa1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 2
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 0
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC0 - 3
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 2
Inter Toronto FC
Vancouver FC1 - 4
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa0 - 0
Vancouver FC
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa1 - 1
Pacific FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#11#20#31#43#53#60#70
Atletico Ottawa
#13#20#30#42#55#60#70