Canadian Premier League22:00 ngày 13/05/2025

Forge FC
2 - 2

Atletico Ottawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốAtletico Ottawa
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
4Chỉ số 215
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2355
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 224
40Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3124513618161011922
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Paton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Jensen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Jensen#28
N.Jensen#36
N.Jensen#32
N.Jensen#12
N.Jensen#41
N.Jensen#17

N.Jensen#81
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-12928238411210197139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Abatneh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Kozlovskiy#84 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rodriguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Salter#20

S.Salter#12

S.Salter#33

S.Salter#6

S.Salter#17

S.Salter#4
S.Salter#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa4 - 3
Forge FC
Atletico Ottawa3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa0 - 0
Forge FC
Forge FC4 - 3
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa0 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC2 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Rayados de Monterrey3 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Atletico Ottawa5 - 2
Valour
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Atletico Ottawa2 - 0
Scrosoppi
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 2
Inter Toronto FC
Vancouver FC1 - 4
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Inter Toronto FC
Atletico Ottawa0 - 0
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#12#21#30#42#58#60#70
Atletico Ottawa
#12#21#31#43#51#60#70