Canadian Premier League04:30 ngày 18/05/2025

Cavalry FC
4 - 0

Pacific FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốPacific FC
81Chỉ số 2349
2Chỉ số 80
0Chỉ số 32
12Chỉ số 225
7Chỉ số 22
7Chỉ số 210
59Chỉ số 2541
54Chỉ số 2419
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133153122622710199
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Piepgrass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gherasimencov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#29

T.Warschewski#8

T.Warschewski#18

T.Warschewski#11

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28
Pacific FC
Sơ đồ 4-3-355714443346810119
Đội hình xuất phát

S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.lajeunesse#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Keshavarz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Lagerfeldt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Zanatta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zanatta#50

D.Zanatta#15

D.Zanatta#17
D.Zanatta#64
D.Zanatta#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Pacific FC
Cavalry FC2 - 1
Pacific FC
Cavalry FC3 - 0
Pacific FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 2
Cavalry FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC6 - 0
Edmonton Scottish
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Vancouver FC1 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Pacific FC2 - 0
Valour
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#14#21#30#40#57#60#70
Pacific FC
#10#20#31#44#52#60#70