CONCACAF Champions Cup08:00 ngày 12/02/2025

Rayados de Monterrey
3 - 0

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốForge FC
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
52Chỉ số 2426
8Chỉ số 212
3Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-4-22223215310302517377
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leone#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Moreno#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Deossa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I. Fimbres#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#36

G.Berterame#11

G.Berterame#19

G.Berterame#33

G.Berterame#24

G.Berterame#21
G.Berterame#35

G.Berterame#8

G.Berterame#38

G.Berterame#31

G.Berterame#1

G.Berterame#5
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3162451331921107918
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Choiniere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Babouli#12
M. Babouli#22
M. Babouli#32

M. Babouli#11
M. Babouli#23

M. Babouli#64
M. Babouli#41
M. Babouli#17

M. Babouli#6

M. Babouli#29
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
FC Juarez2 - 1
Rayados de Monterrey
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Necaxa
Atlas3 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
Pachuca
Toluca1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Puebla
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey5 - 1
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC0 - 2
Rayados de Monterrey
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 2
Atletico Ottawa
Valour0 - 1
Forge FC
Forge FC2 - 0
Inter Toronto FC
Vancouver FC1 - 3
Forge FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Forge FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#13#21#30#43#58#60#70
Forge FC
#10#20#30#42#54#60#70