Chance Národní Liga22:00 ngày 07/05/2025

Sparta Praha B
3 - 0

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốSigma Olomouc B
0Chỉ số 32
90Chỉ số 2374
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 41
6Chỉ số 210
59Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
17193462031238163722
Đội hình xuất phát

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuci#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Hruška#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.heerkens#13

j.heerkens#10

j.heerkens#25

j.heerkens#44

j.heerkens#29

j.heerkens#12

j.heerkens#9

j.heerkens#15

j.heerkens#27

j.heerkens#26

j.heerkens#30
Sigma Olomouc B
8249772242177121333
Đội hình xuất phát
a.urica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam proniuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bednar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Fabianek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tuma#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.tuma#26
j.tuma#3
j.tuma#91
j.tuma#20

j.tuma#34
j.tuma#30
j.tuma#11
j.tuma#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B3 - 1
Sparta Praha B
Sigma Olomouc B3 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
Sigma Olomouc B
Sparta Praha B0 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 3
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#13#20#30#40#510#60#70
Sigma Olomouc B
#10#20#31#42#52#60#70