Chance Národní Liga15:30 ngày 06/04/2025

Sparta Praha B
2 - 2

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốChrudim
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
25Chỉ số 2437
6Chỉ số 25
65Chỉ số 2366
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 3-4-2-122192326172982512209
Đội hình xuất phát

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Novák#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Michl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Michl#10
D.Michl#37

D.Michl#27
D.Michl#16

D.Michl#15
D.Michl#14

D.Michl#44

D.Michl#13

D.Michl#6
Chrudim
Sơ đồ 4-2-3-111225516144810179
Đội hình xuất phát
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wehovsky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lazar zaknic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Darmovzal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Hrubeš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Naprstek#20
M.Naprstek#59
M.Naprstek#22

M.Naprstek#3

M.Naprstek#24

M.Naprstek#7

M.Naprstek#18
M.Naprstek#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim4 - 1
Sparta Praha B
Chrudim0 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
Chrudim
Sparta Praha B0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
Chrudim
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B0 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
Sparta Praha B
Chrudim1 - 0
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Horsens Reserve0 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Sparta Praha B1 - 1
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 4
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Pardubice1 - 0
ChrudimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#12#22#30#42#56#60#70
Chrudim
#12#21#30#42#55#60#70
FC Zlín
Vyskov
FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov
Sigma Olomouc B