Chance Národní Liga15:15 ngày 23/05/2010

FK Viktoria Žižkov
2 - 2

Sparta Praha B
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Hradec Králové | 30 | 20 | 8 | 2 | 68 |
| 2 | FK Viagem Ústí nad Labem | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Zlín | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | FK Dukla Praha | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | FK Třinec | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | FK Banik Sokolov | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | Banik Most-Sous | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 13 | Hlucin | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Sparta Praha B | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 15 | FC Zenit Caslav | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Vitkovice | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#12#21#30#40#50#60#70
Sparta Praha B
#12#22#30#40#50#60#70
FC Hradec Králové
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Zlín
FC Vysočina Jihlava
FK Dukla Praha
FC Sellier & Bellot Vlašim
MFK Karviná
FK Třinec
FK Banik Sokolov
Banik Most-Sous
Slezský FC Opava
Hlucin
FC Zenit Caslav
Vitkovice