Chance Národní Liga23:00 ngày 03/05/2025

1.SK Prostějov
1 - 2

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSparta Praha B
8Chỉ số 221
70Chỉ số 2444
11Chỉ số 23
80Chỉ số 2383
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
26191021870316221327
Đội hình xuất phát
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Latal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zapletal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Mikulec#4

P.Mikulec#33

P.Mikulec#25

P.Mikulec#32

P.Mikulec#23

P.Mikulec#17

P.Mikulec#11
P.Mikulec#5
Sparta Praha B
22171962031231281637
Đội hình xuất phát

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Hruška#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Horák#26

R.Horák#13

R.Horák#25

R.Horák#44

R.Horák#29

R.Horák#9

R.Horák#15

R.Horák#27

R.Horák#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B5 - 2
1.SK Prostějov
Sparta Praha B4 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 2
Sparta Praha B
1.SK Prostějov1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
SK Slovan Varnsdorf1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#11#21#30#41#511#60#70
Sparta Praha B
#12#22#30#40#53#60#70
Sigma Olomouc B