Czech Chance Liga21:00 ngày 07/02/2026

FK Teplice
2 - 0

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốMFK Karviná
6Chỉ số 221
75Chỉ số 2366
53Chỉ số 2455
3Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-2-3-12931728251663537467
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Kodes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Zlatohlavek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zlatohlavek#18

T.Zlatohlavek#10

T.Zlatohlavek#27

T.Zlatohlavek#12

T.Zlatohlavek#33

T.Zlatohlavek#14

T.Zlatohlavek#11

T.Zlatohlavek#19

T.Zlatohlavek#5

T.Zlatohlavek#8

T.Zlatohlavek#34
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1304499925771114101726
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#44

L.Ezeh#20
L.Ezeh#28

L.Ezeh#7

L.Ezeh#21

L.Ezeh#1

L.Ezeh#24

L.Ezeh#31

L.Ezeh#9

L.Ezeh#3

L.Ezeh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná4 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
MFK Karviná
FK Teplice2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FK Teplice
MFK Karviná2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
MFK Karviná2 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Jablonec1 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
FK Zeleznicar Pancevo2 - 2
FK Teplice
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#12#21#30#41#53#60#70
MFK Karviná
#10#20#31#41#54#60#70
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav