Czech Chance Liga00:00 ngày 06/12/2025

FK Teplice
1 - 2

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốSK Slavia Praha
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2398
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2480
2Chỉ số 227
5Chỉ số 24
0Chỉ số 82
3Chỉ số 215
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-1-4-1293422282563514374610
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pulkrab#7

M.Pulkrab#16

M.Pulkrab#20

M.Pulkrab#3

M.Pulkrab#27

M.Pulkrab#12

M.Pulkrab#33

M.Pulkrab#31

M.Pulkrab#11

M.Pulkrab#5

M.Pulkrab#8
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33635421162318171331
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bořil#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Prekop#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#33

E.Prekop#10

E.Prekop#27

E.Prekop#26

E.Prekop#11

E.Prekop#12

E.Prekop#35

E.Prekop#9

E.Prekop#6

E.Prekop#8

E.Prekop#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha4 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
SK Slavia Praha
FK Teplice1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha6 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
SK Slavia Praha
FK Teplice1 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
SK Slavia Praha0 - 0
Athletic Club
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň3 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 3
Arsenal
SK Slavia Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc0 - 0
SK Slavia Praha
Atalanta0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 0
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#20#30#42#55#60#70
SK Slavia Praha
#12#20#30#42#53#60#70
FK Jablonec
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav