Czech Chance Liga21:00 ngày 13/12/2025

FK Teplice
1 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ số1.FC Slovácko
88Chỉ số 23111
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
8Chỉ số 22
6Chỉ số 226
66Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
1Chỉ số 33
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-1-4-1293417282563537204611
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kozak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kozak#7

M.Kozak#21

M.Kozak#8

M.Kozak#5

M.Kozak#19

M.Kozak#31

M.Kozak#33

M.Kozak#12

M.Kozak#27

M.Kozak#3

M.Kozak#16
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-3-3297531881015202811
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mulder#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tetour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Danicek#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Petržela#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Petržela#77

M.Petržela#14

M.Petržela#31

M.Petržela#25

M.Petržela#21

M.Petržela#9

M.Petržela#2

M.Petržela#23

M.Petržela#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Hradec Králové4 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#20#30#41#58#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#52#60#70
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc