Czech Chance Liga21:00 ngày 31/01/2026

FK Jablonec
1 - 0

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốFK Teplice
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 210
1Chỉ số 21
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2394
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2451
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-311845776132184477
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okeke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alégué#62

A.Alégué#19

A.Alégué#9

A.Alégué#17

A.Alégué#42

A.Alégué#99

A.Alégué#25

A.Alégué#84

A.Alégué#24

A.Alégué#32

A.Alégué#14

A.Alégué#10
FK Teplice
Sơ đồ 4-2-3-12934172825161935371410
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Kodes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pulkrab#46

M.Pulkrab#6

M.Pulkrab#18

M.Pulkrab#5

M.Pulkrab#11

M.Pulkrab#33

M.Pulkrab#12

M.Pulkrab#27

M.Pulkrab#3

M.Pulkrab#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 0
FK Teplice
FK Jablonec3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 2
FK Teplice
FK Jablonec4 - 1
FK Teplice
FK Teplice3 - 2
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec5 - 3
Michalovce
FK Jablonec0 - 0
Pogon Szczecin
FK Jablonec6 - 2
FC Vardar Skopje
GKS Katowice0 - 3
FK Jablonec
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 3
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
Dukla Praha B2 - 2
FK Teplice
FK Zeleznicar Pancevo2 - 2
FK Teplice
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#11#21#31#41#51#60#70
FK Teplice
#10#20#30#42#51#60#70
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav