Czech Chance Liga21:00 ngày 29/11/2025

FC Zlín
1 - 3

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốMFK Karviná
6Chỉ số 26
9Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 82
101Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2465
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 215
9Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná0 - 1
FC Zlín
MFK Karviná2 - 2
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 1
FC Zlín
MFK Karviná0 - 2
FC Zlín
MFK Karviná1 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 3
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 3
FC Zlín
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#11#20#30#44#56#60#70
MFK Karviná
#13#20#30#42#56#60#70
FK Dukla Praha
FK Teplice