Czech Chance Liga21:30 ngày 01/02/2026

MFK Karviná
0 - 2

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFC Viktoria Plzeň
2Chỉ số 33
6Chỉ số 215
47Chỉ số 2433
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1304499925771114101726
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prebsl#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Kacor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ezeh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ezeh#44

L.Ezeh#20

L.Ezeh#24

L.Ezeh#31

L.Ezeh#9

L.Ezeh#3

L.Ezeh#19

L.Ezeh#1

L.Ezeh#21

L.Ezeh#7
L.Ezeh#28
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-3-344993721142961711951
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Slončík#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Višinský#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vasulin#51 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vasulin#40

D.Vasulin#1

D.Vasulin#5

D.Vasulin#19

D.Vasulin#12

D.Vasulin#20

D.Vasulin#70

D.Vasulin#18

D.Vasulin#16

D.Vasulin#32

D.Vasulin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň5 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná3 - 1
Slezský FC Opava
Novi Pazar2 - 1
MFK Karviná
Zaglebie Lubin2 - 2
MFK Karviná
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Bohemians Praha 19050 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Lugano2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
Panathinaikos0 - 0
FC Viktoria Plzeň
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň0 - 0
SC Freiburg
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#10#20#30#42#54#60#70
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#43#53#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice
FK Teplice