Czech Chance Liga19:00 ngày 30/11/2025

Bohemians Praha 1905
0 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Teplice
10Chỉ số 223
110Chỉ số 2383
79Chỉ số 2436
8Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112252822996411147139
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kareem#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ramirez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Zeman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#42

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#35

A.Y.Helal#19

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#27

A.Y.Helal#7

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#20

A.Y.Helal#70
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-3293417283561225103719
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Naprstek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Riznič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Mareček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Jukl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jukl#16

R.Jukl#22

R.Jukl#3

R.Jukl#27

R.Jukl#33

R.Jukl#31

R.Jukl#14

R.Jukl#11

R.Jukl#5

R.Jukl#8

R.Jukl#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice3 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Teplice1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Teplice2 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Teplice1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#41#58#60#70
FK Teplice
#11#20#30#41#52#60#70
FK Jablonec
MFK Karviná
1.FC Slovácko