Czech Chance Liga21:30 ngày 07/12/2025

MFK Karviná
0 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFC Baník Ostrava
62Chỉ số 2442
7Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2386
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 3-4-1-23049372569817101412
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Boháč#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Křišťan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ayaosi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#26
A.Gning#28

A.Gning#77

A.Gning#27

A.Gning#1

A.Gning#34

A.Gning#3

A.Gning#11

A.Gning#29

A.Gning#31

A.Gning#24
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-1-3-23034223768021518299
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bewene#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Zlatohlavek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Pira#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Buchta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Buchta#72

D.Buchta#66

D.Buchta#20

D.Buchta#25

D.Buchta#55

D.Buchta#31

D.Buchta#1

D.Buchta#8

D.Buchta#2

D.Buchta#14

D.Buchta#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava1 - 2
MFK Karviná
FC Baník Ostrava2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
MFK Karviná
FC Baník Ostrava1 - 3
MFK Karviná
FC Baník Ostrava5 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FC Zlín1 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#10#20#30#42#55#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#41#53#60#70
Bohemians Praha 1905