Czech Chance Liga21:30 ngày 09/11/2025

AC Sparta Praha
2 - 2

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Teplice
119Chỉ số 2371
84Chỉ số 2429
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 213
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-31302716172062214107
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#36

J.Mercado#3

J.Mercado#4

J.Mercado#28

J.Mercado#9

J.Mercado#11

J.Mercado#19

J.Mercado#2

J.Mercado#44

J.Mercado#26

J.Mercado#5
FK Teplice
Sơ đồ 4-1-4-1292617282523353764610
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Danihel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pulkrab#34

M.Pulkrab#20

M.Pulkrab#22

M.Pulkrab#3

M.Pulkrab#27

M.Pulkrab#12

M.Pulkrab#33

M.Pulkrab#14

M.Pulkrab#11

M.Pulkrab#19

M.Pulkrab#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
AC Sparta Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 4
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
AC Sparta Praha
FK Teplice0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Karlovy Vary Dvory0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná4 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#41#54#60#70
FK Teplice
#12#21#30#44#51#60#70
FK Jablonec
FC Zlín