Czech Chance Liga19:00 ngày 09/11/2025

FC Slovan Liberec
6 - 0

MFK Karviná
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốMFK Karviná
10Chỉ số 215
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 228
7Chỉ số 24
63Chỉ số 2359
2Chỉ số 30
55Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-14082162712302420799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Dulay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#29

R.Krollis#33

R.Krollis#3

R.Krollis#9

R.Krollis#21

R.Krollis#1

R.Krollis#18

R.Krollis#17

R.Krollis#5

R.Krollis#19
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-13044962521914101712
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#77

A.Gning#27

A.Gning#23

A.Gning#1

A.Gning#8

A.Gning#11

A.Gning#29

A.Gning#26

A.Gning#31

A.Gning#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec2 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná5 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FC Slovan Liberec
MFK Karviná1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
MFK Karviná
FC Slovan Liberec3 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 1
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Brandys Nad Labem0 - 6
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#16#24#30#42#57#60#70
MFK Karviná
#10#20#31#40#54#60#70
FC Zlín
FK Dukla Praha