Czech Chance Liga21:00 ngày 22/11/2025

FK Teplice
1 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFC Baník Ostrava
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 80
0Chỉ số 27
4Chỉ số 31
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
40Chỉ số 2483
91Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-4-2292217282535623461037
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pulkrab#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mareček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mareček#8

D.Mareček#3

D.Mareček#27

D.Mareček#12

D.Mareček#33

D.Mareček#14

D.Mareček#11

D.Mareček#19

D.Mareček#5

D.Mareček#21

D.Mareček#34
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-2-3-130343717448059551814
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bewene#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Sehic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Musak#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Jaroň#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Jaroň#72

P.Jaroň#22

P.Jaroň#4

P.Jaroň#66

P.Jaroň#29

P.Jaroň#25

P.Jaroň#1

P.Jaroň#8

P.Jaroň#21

P.Jaroň#19

P.Jaroň#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 5
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava2 - 4
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Teplice
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Pardubice3 - 3
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#21#30#44#50#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#41#57#60#70
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko