Czech Chance Liga19:00 ngày 23/11/2025

MFK Karviná
4 - 3

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốFC Hradec Králové
55Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
11Chỉ số 217
1Chỉ số 31
86Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 25
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-1306493725217714101712
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Boháč#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Storman#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#31
A.Gning#28

A.Gning#1

A.Gning#34

A.Gning#3

A.Gning#9

A.Gning#8

A.Gning#11

A.Gning#29

A.Gning#26

A.Gning#24
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-31225434281611861019
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Elbel#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sojka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Pilař#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Slončík#38

T.Slončík#14

T.Slončík#26

T.Slončík#22

T.Slončík#77

T.Slončík#2

T.Slončík#17

T.Slončík#7

T.Slončík#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové1 - 2
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
FC Hradec Králové
MFK Karviná4 - 2
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
SK Slavia Praha3 - 1
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové4 - 0
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FK Teplice
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 3
FC Hradec Králové
FK Třinec3 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#14#22#30#41#54#60#70
FC Hradec Králové
#13#21#30#41#55#60#70
FK Dukla Praha