Bulgarian First League22:15 ngày 29/03/2025

FK Septemvri Sofia
0 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốCSKA Sofia
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
1Chỉ số 237
0Chỉ số 243
2Chỉ số 31
0Chỉ số 220
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-121422656131933915
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Ozornwafor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

B.Fourrier#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#17

B.Fourrier#29

B.Fourrier#12

B.Fourrier#8

B.Fourrier#18

B.Fourrier#7

B.Fourrier#27

B.Fourrier#23
B.Fourrier#22
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1251546181078262928
Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cooper#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shopov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Tasev#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#19

I.Pittas#3

I.Pittas#11
I.Pittas#30

I.Pittas#22

I.Pittas#21

I.Pittas#99

I.Pittas#13

I.Pittas#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia0 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia5 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 3
Akhmat Grozny
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia2 - 1
Strumska SlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Arda
Botev Plovdiv0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
Gangwon FC0 - 3
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#42#52#60#70
CSKA Sofia
#11#20#30#42#59#60#70
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia