Bulgarian First League22:00 ngày 22/05/2026

FK Septemvri Sofia
1 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
2Chỉ số 24
57Chỉ số 2462
4Chỉ số 213
6Chỉ số 35
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 226
2Chỉ số 42
53Chỉ số 2347
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-32141926235183010917
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

nicolas fontaine#28

nicolas fontaine#20

nicolas fontaine#3

nicolas fontaine#29

nicolas fontaine#33

nicolas fontaine#8

nicolas fontaine#12

nicolas fontaine#13
nicolas fontaine#7
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 3-4-3132272377823577119810
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
d.ressurreicao#82 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hanne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Silva#30

T.Silva#45
T.Silva#88

T.Silva#69

T.Silva#3

T.Silva#20

T.Silva#70

T.Silva#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Spartak Varna
Botev Vratsa1 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia1 - 4
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 2
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Beroe Stara Zagora
Spartak Varna1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Lokomotiv Sofia
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 3
Botev Plovdiv
Spartak Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#21#32#46#52#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#20#32#45#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna