Bulgarian First League17:00 ngày 08/02/2026

FC Dobrudzha Dobrich
3 - 0

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốFK Septemvri Sofia
4Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
76Chỉ số 2364
2Chỉ số 33
5Chỉ số 211
46Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-113157222373571020779
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Té#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Té#99

V.Té#70

V.Té#3

V.Té#69

V.Té#98
V.Té#45

V.Té#23

V.Té#8
V.Té#27
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-1-4-12120154148102228179
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.tomovski#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ivkic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Vassilev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kolev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
georgiev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Stoichkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Fourrier#2

B.Fourrier#23

B.Fourrier#12

B.Fourrier#24
B.Fourrier#16

B.Fourrier#13

B.Fourrier#26
B.Fourrier#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Alashkert Yerevan
MFK Ruzomberok1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Bunyodkor1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 4
FC Drita
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Botev Vratsa
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Marek Dupnitza
FK Septemvri Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 4
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia7 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#13#21#30#42#55#60#70
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#43#53#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
Arda
PFK Montana
Botev Plovdiv