Bulgarian First League23:00 ngày 18/08/2025

FK Septemvri Sofia
2 - 1

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
49Chỉ số 2551
111Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2459
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-121234132765733109
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Serber#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#14

B.Fourrier#28

B.Fourrier#20

B.Fourrier#3
B.Fourrier#25

B.Fourrier#29
B.Fourrier#18
B.Fourrier#11

B.Fourrier#1
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 3-4-2-113282237153523720319
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jonathan hurtado#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ramadan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Angelov#88

M.Angelov#6

M.Angelov#30

M.Angelov#98

M.Angelov#8

M.Angelov#3

M.Angelov#10

M.Angelov#70

M.Angelov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Belasitsa Petrich1 - 3
FK Septemvri Sofia
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Marek Dupnitza
FK Levski Krumovgrad1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad II2 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Sportist Svoge0 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Pirin BlagoevgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#12#22#30#41#53#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#11#21#30#43#55#60#70
CSKA Sofia
Botev Vratsa
PFK Montana
Botev Plovdiv