Russian Premier League20:30 ngày 20/04/2025

Zenit St. Petersburg
1 - 0

Khimki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốKhimki
0Chỉ số 31
66Chỉ số 2429
21Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-112462735811671732
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pedro#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gondou#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#7

L.Gondou#79

L.Gondou#14

L.Gondou#70

L.Gondou#82

L.Gondou#77

L.Gondou#16

L.Gondou#28

L.Gondou#30

L.Gondou#21

L.Gondou#4

L.Gondou#41
Khimki
Sơ đồ 4-2-3-1877214255223277171191
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Stepanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.M.Navarrete#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mirzov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#9

A.Zabolotny#29

A.Zabolotny#2

A.Zabolotny#55

A.Zabolotny#97

A.Zabolotny#6

A.Zabolotny#96

A.Zabolotny#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khimki1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 2
Khimki
Khimki1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Khimki1 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Khimki
Khimki0 - 2
Zenit St. Petersburg
Khimki0 - 1
Zenit St. Petersburg
Khimki2 - 3
Zenit St. Petersburg
Khimki0 - 4
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Khimki1 - 3
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#40#59#60#70
Khimki
#10#20#30#41#51#60#70
Dynamo Moscow
Akron Togliatti
FC Orenburg