Slovak 2.Liga22:00 ngày 16/05/2025

FK Pohronie
2 - 2

Tatran LM
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PohronieChỉ sốTatran LM
2Chỉ số 228
1Chỉ số 24
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23114
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2473
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pohronie
1110141215711622304
Đội hình xuất phát
ousman kujabi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym khiminets#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alin lerint#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge velasco#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.teplan#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Špyrka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Macej#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Macej#17

D.Macej#20
D.Macej#13
D.Macej#18

D.Macej#9
D.Macej#21
D.Macej#2
D.Macej#3
D.Macej#6
Tatran LM
121197181214527224
Đội hình xuất phát
Samuel haviar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.kucharik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laura#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.macejko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip·Mraz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard pecarka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denys prytykovsky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver reiter#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shudeiwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Slaninka#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Slaninka#6

M.Slaninka#24

M.Slaninka#15
M.Slaninka#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tatran LM0 - 2
FK Pohronie
Tatran LM5 - 2
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Tatran LM
FK Pohronie0 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Tatran LM
FK Pohronie2 - 2
Tatran LM
Tatran LM5 - 1
FK Pohronie
Tatran LM1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Tatran LMĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pohronie
Povazska Bystrica3 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie1 - 1
Humenne
Tatran Presov2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 5
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie0 - 3
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 0
FK Pohronie
FK Pohronie2 - 0
OFK Malzenice
Slovan Bratislava B2 - 1
FK Pohronie
FK Pohronie3 - 1
FC STK 1914 SamorinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tatran LM
Tatran LM1 - 3
MSK Zilina B
Tatran LM2 - 0
Stara Lubovna
Povazska Bystrica2 - 1
Tatran LM
Tatran LM3 - 0
Humenne
Tatran Presov1 - 0
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
FC Artmedia Petrzalka
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 1
Tatran LM
Tatran LM1 - 1
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Puchov2 - 2
Tatran LM
Tatran LM4 - 1
OFK MalzeniceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pohronie
#12#22#30#43#51#60#70
Tatran LM
#12#21#30#42#54#60#70